ice pack
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi chườm đá: Một túi chống thấm nước chứa đá hoặc chất làm lạnh, được dùng để chườm lên cơ thể (đặc biệt là đầu) nhằm làm mát hoặc giảm sưng tấy.
- Khối băng trôi lớn: Vùng rộng lớn các tảng băng nổi trên biển, thường thấy ở vùng cực.
Ví dụ sử dụng
Túi chườm đá:
- She applied an ice pack to her swollen ankle to reduce the swelling. (Cô ấy chườm một túi chườm đá lên mắt cá chân sưng tấy để giảm sưng.)
- The doctor recommended using an ice pack for the headache. (Bác sĩ khuyên dùng túi chườm đá để trị đau đầu.)
Khối băng trôi lớn:
- The ship navigated carefully through the ice pack in the Arctic. (Con tàu di chuyển cẩn thận qua khối băng trôi lớn ở Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cold pack": Một tên gọi khác của túi chườm đá, thường dùng trong y tế.
- A cold pack can be used for muscle strains. (Túi chườm lạnh có thể dùng cho các chấn thương cơ.)
"ice pack therapy": Liệu pháp chườm đá để điều trị chấn thương hoặc viêm.
- After the game, the athlete used ice pack therapy on his knee. (Sau trận đấu, vận động viên đã dùng liệu pháp chườm đá cho đầu gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice pack (n): Từ này không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác:
- Ice pack holder (n): Vỏ bọc hoặc túi đựng túi chườm đá.
- She bought an ice pack holder for her first aid kit. (Cô ấy mua một vỏ bọc túi chườm đá cho bộ sơ cứu của mình.)
- Reusable ice pack (n): Túi chườm đá có thể tái sử dụng.
- Reusable ice packs are more eco-friendly than disposable ones. (Túi chườm đá tái sử dụng thân thiện với môi trường hơn loại dùng một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Cold compress: Miếng chườm lạnh (thường là khăn hoặc vải nhúng nước lạnh, nhưng đôi khi dùng thay cho túi chườm đá).
- He used a cold compress instead of an ice pack. (Anh ấy dùng miếng chườm lạnh thay vì túi chườm đá.)
- Ice bag: Túi đá (tương tự túi chườm đá, nhưng thường nhỏ hơn).
- The nurse handed him an ice bag for his fever. (Y tá đưa cho anh ấy một túi đá để hạ sốt.)
Thành ngữ liên quan
"Put an ice pack on it": Dùng túi chườm đá để điều trị.
- If you sprain your wrist, put an ice pack on it immediately. (Nếu bạn bị bong gân cổ tay, hãy chườm túi chườm đá ngay lập tức.)
"Ice pack of the sea": Cách nói ẩn dụ chỉ vùng biển đầy băng trôi.
- The ice pack of the Arctic is shrinking due to climate change. (Khối băng trôi lớn ở Bắc Cực đang thu hẹp do biến đổi khí hậu.)